fbpx

TIN TỨC

Chuyên mục

TIN XEM NHIỀU

18Nov

Tương lai của ngành Logistics trong 5-10 năm tới sẽ ra sao ?: nghiên cứu toàn diện của PWC

Trong chuỗi các bài “PwC’s Future Insight Series” được công bố từ PwC, Smartlog đã...

06Jan

Điều gì xảy ra khi chuỗi cung ứng gặp blockchain?

Cho đến nay, Smartlog đã cung cấp nhiều bài viết nói về blockchain và tiềm...

08Sep

Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) trong logistics (Phần 1)

Làn sóng thay đổi lớn tiếp theo của ngành công nghiệp logistics có lẽ sẽ...

07May

ANC: “THAY ĐỔI ĐỂ TỒN TẠI, THAY ĐỔI ĐỂ PHÁT TRIỂN.”

Được thành lập từ năm 1996, Công ty TNHH ANC là một trong những công...

18Apr

IDOCEAN GIÚP NGƯỜI TIÊU DÙNG KHÔNG BAO GIỜ THIẾU NHỮNG MÓN NGON VỚI STM

Nhắc đến Idocean hẳn nhiều người vẫn còn lạ lẫm với tên thương hiệu này,...

Công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR) trong logistics (Phần 1)

Làn sóng thay đổi lớn tiếp theo của ngành công nghiệp logistics có lẽ sẽ đến dưới dạng công nghệ thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality – AR). Tiềm năng của loại công nghệ này trong logistics đã được nhắc đến khá nhiều gần đây. Trong Phần 1 của bài này, Smartlog mong muốn đem lại cho các bạn những hiểu biết sâu sắc hơn về công nghệ thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality – AR) và một số thực hành tốt nhát của nó. Phần 2 sẽ được tiếp tục với phân tích vai trò của loại công nghệ này trong hoạt động logistics hiện đại.


HIỂU VỀ THỰC TẾ ẢO TĂNG CƯỜNG (AUGMENTED REALITY – AR)
Hãy tưởng tượng chiếc xe của bạn bị hỏng ở giữa đường cao tốc. Bạn biết rất ít về cơ khí máy móc, và chỗ sửa xe gần nhất cách đó hàng kí-lô-mét. Ngày hôm nay, sự cố này có thể khiến bạn tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc để sửa chữa; nhưng ngày mai, nó có thể chỉ là một vấn đề nhỏ trong ngày của bạn mà thôi. Sử dụng kính thông minh của bạn (smart glasses), bạn sẽ có thể khởi chạy ứng dụng sửa chữa và đánh giá vấn đề thông qua tầm nhìn thông thường cùng với hướng dẫn sửa chữa từng bước cho mẫu xe của bạn mà không cần sự trợ giúp của thợ máy .
Hoặc tưởng tượng bạn đang đi mua sắm và muốn biết người tiêu dùng khác đã đánh giá áo khoác mà bạn đang nghĩ sẽ mua như thế nào. Bằng cách nhìn xuống sản phẩm bằng kính thông minh của mình (smart glasses), bạn sẽ thấy ngay thông tin bổ sung được hiển thị cùng với đánh giá của người sử dụng, phạm vi giá sản phẩm và thông tin nguồn cung cấp – tất cả đều hỗ trợ bạn quyết định mua hàng.
Tất cả những điều này là Augmented Reality (AR), thường được gọi là Thực tế ảo tăng cường– nơi mọi đối tượng bạn nhìn thấy có thể được làm giàu với các thông tin bổ sung và có giá trị. AR được định nghĩa là sự mở rộng thực tế vật lý bằng cách thêm các lớp thông tin do máy tính tạo ra cho môi trường thực tế. Thông tin trong ngữ cảnh này có thể là bất kỳ đối tượng hoặc nội dung ảo nào, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, âm thanh, phản hồi xúc giác (rung khi chạm – được gọi là Haptic Feedback), dữ liệu GPS, và thậm chí cả mùi (hương). Nhưng AR không chỉ là công nghệ hiển thị đơn giản. Nó cũng đại diện cho một loại giao diện người dùng tự nhiên theo thời gian thực cho tương tác của con người với các đối tượng và các thiết bị số.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_fig1

AR có thể được xây dựng bằng cách thực hiện bốn nhiệm vụ cơ bản và riêng biệt, và kết hợp đầu ra một cách hữu ích.
1. Chụp màn ảnh (Scene capture): Đầu tiên, thực tế cần được tăng cường bằng cách sử dụng thiết bị chụp video như máy ảnh hoặc thiết bị nhìn xuyên thấu như màn hình hiển thị đeo vào đầu (HMD).
2. Xác định màn ảnh (Scene identification): Tiếp theo, thực tế thu được phải được quét để xác định vị trí chính xác mà nội dung ảo nên được nhúng. Vị trí này có thể được xác định bằng các dấu hiệu (thẻ trực quan) hoặc bằng cách theo dõi các công nghệ như GPS, cảm biến, hồng ngoại, hoặc laser.
3. Xử lý màn ảnh (Scene processing): Khi bối cảnh được nhận dạng và xác định rõ ràng, nội dung ảo tương ứng được yêu cầu, thường là từ Internet hoặc từ bất kỳ loại cơ sở dữ liệu.
4. Quan sát màn ảnh (Scene visualization): Cuối cùng, hệ thống AR tạo ra một hình ảnh hỗn hợp của không gian thực cũng như nội dung ảo.
Các chuyên gia cũng phân biệt giữa Augmented Reality (AR) – thực tế ảo tăng cường và Virtual Reality (VR) – thực tế ảo. VR là một môi trường hoàn toàn do máy tính tạo ra,người dùng đắm mình hoàn toàn vào ba chiều được hiển thị trên màn hình máy tính hoặc thông qua màn hình hiển thị đặc biệt, chẳng hạn như Oculus Rift.
Ngược lại, AR (hoặc Mixed Reality như đôi khi nó được gọi) kết hợp cả ảo lẫn thực. Người sử dụng AR vẫn có thể cảm nhận được thế giới thực xung quanh họ. Điều này là không thể khi người ta đắm mình trong VR.
Từ Kỹ sảo kỹ thuật số đến cách mạng hóa kinh doanh?
Mặc dù sự phổ biến rộng rãi của các phương tiện truyền thông trong thời gian qua, phần lớn các giải pháp AR mà chúng ta đọc về ngày hôm nay vẫn đang trong quá trình phát triển. Chỉ có một vài giải pháp phần cứng đang được sản xuất hàng loạt và sẵn sàng để lên kệ.
Một vài năm trước đây, chỉ có một số ứng dụng AR thương mại có sẵn. Trên thực tế, ứng dụng AR đầu tiên cho iPhone đã không được phát hành cho đến năm 2009. Trong năm 2011, doanh thu AR toàn cầu chỉ còn 181 triệu USD, và vào thời gian đó, AR thường được công chúng nhìn nhận như một mánh lới quảng cáo tiếp thị: loại công nghệ đang tìm kiếm một ứng dụng hữu ích. Công chúng biết về nó rất ít, và các ứng dụng được phát triển chủ yếu để đạt được những chiến thắng PR nhanh chóng, hoặc giá trị của chúng chỉ hạn chế đối với những người quan tâm chẳng hạn như thêm hiệu ứng video.
Tuy nhiên, các dự báo mới nhất dự đoán rằng vào năm 2017 này, thị trường AR sẽ tăng lên 5,2 tỷ USD – mức tăng ấn tượng hàng năm gần 100%. Với các khoản tài trợ đáng kể đổ vào các dự án AR và các công ty mới thành lập, đặc biệt là các tập đoàn lớn như Google, Canon và Qualcomm, chúng ta có thể mong đợi làn sóng đáng kể đầu tiên của sản phẩm AR sẵn sàng tiêu dùng sẽ được tung ra trong 12 tháng tới. Và với những lợi ích kinh doanh cụ thể đang dần sáng tỏ, các chuyên gia tin rằng AR sẽ là ‘điều vĩ đại tiếp theo’ trong thị trường tiêu dùng, y tế, di động, ô tô và sản xuất.
AR không còn là một phương tiện tiếp thị nữa. Chúng ta sẽ thấy sự tiếp tục tăng trưởng của AR và, khi nó phát triển, ứng dụng của nó sẽ được đẩy mạnh bởi tiến bộ công nghệ.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_fig2

Tổng quan về phần cứng
Cả việc phát triển và triển khai các giải pháp phần mềm AR đều dựa vào sự phát triển của các nền phần cứng AR phù hợp và mạnh mẽ. Và sự phát triển phần cứng này được thúc đẩy bởi tiến bộ công nghệ trong lĩnh vực bộ vi xử lý, màn hình, cảm biến, tốc độ Internet di động, tuổi thọ pin và nhiều hơn nữa.
Bằng cách xem xét các loại nền tảng AR hiện có sẵn, và dự đoán những gì sẽ có thể có trong tương lai, dưới đây là một số AR có thể được xác định ở thời điểm hiện tại:
• Thiết bị cầm tay (Handheld Devices)
• Hệ thống AR cố định (Stationary AR Systems)
• Hệ thống SAR không gian (Spatial Augmented Reality Systems)
• Màn hình hiển thị đeo qua đầu (Head-mounted Displays – HMDs)
• Kính thông minh (Smart Glasses)
• Thấu kính thông minh (Smart Lenses)

Thiết bị cầm tay (Handheld Devices)

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 1
Chúng ta hiện đang trải qua một sự bùng nổ lớn về Thiết bị cầm tay chẳng hạn như điện thoại thông minh và máy tính bảng, và điều này sẽ thúc đẩy việc áp dụng AR. Các thiết bị này xuất hiện với các tính năng tốt hơn bao giờ hết như màn hình có độ phân giải cao hơn, bộ xử lý mạnh hơn, và máy ảnh chất lượng cao, cùng với một loạt các bộ cảm biến cung cấp khả năng gia tốc, GPS và la bàn, khiến chúng rất phù hợp với nền tảng AR. Mặc dù các thiết bị cầm tay là cách dễ dàng nhất để người tiêu dùng truy cập các ứng dụng AR, hầu hết không phải ở dạng đeo được (wearable) và do đó họ không thể cung cấp cho người dùng trải nghiệm AR không cầm tay.
Hệ thống AR cố định (Stationary AR Systems)

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 2

Hệ thống AR cố định thích hợp cho cách hiển thị lớn hơn hoặc độ phân giải cao hơn ở một vị trí cố định. Không giống các thiết bị AR di động, các hệ thống không chuyển động này có thể được trang bị các hệ thống camera tiên tiến hơn và do đó có thể nhận ra chính xác hơn về người và cảnh. Hơn nữa, màn hình hiển thị thường cho thấy những hình ảnh thực tế hơn và không bị ảnh hưởng nhiều bởi các ảnh hưởng của môi trường như ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng mờ.
Hệ thống SAR không gian (Spatial Augmented Reality Systems)

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 3
Trái ngược với tất cả các hệ thống khác, Hệ thống SAR không gian (Spatial Augmented Reality – SAR) bao gồm các nội dung ảo được chiếu trực tiếp lên trên hình ảnh thực tế. Các hệ thống SAR thường có tính chất cố định. Bất kỳ bề mặt vật lý như tường, bàn, bọt, khối bằng gỗ, hoặc ngay cả cơ thể người có thể biến thành màn hình tương tác.
Với việc máy chiếu đang giảm dần về kích thước, chi phí, và mức tiêu thụ năng lượng, và với sự tiến bộ trong chiếu 3D, những gì đang nổi lên là một phạm vi hoàn toàn mới của tương tác và khả năng hiển thị. Ưu điểm lớn nhất của hệ thống SAR là chúng cung cấp sự phản chiếu chính xác hơn về thực tế, vì thông tin ảo có thể được hình dung với tỷ lệ và kích thước thực tế. Hơn nữa, nội dung có thể được hiển thị cho một số lượng lớn người xem, và điều này có thể cho phép làm việc đồng thời.
Màn hình hiển thị đeo qua đầu (Head-mounted Displays – HMDs)

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 4'
Màn hình hiển thị đeo qua đầu (HMDs) là đại biểu cho một phần cứng AR phát triển nhanh. HMD bao gồm một tai nghe, chẳng hạn như một chiếc mũ, được ghép nối với một hoặc nhiều (vi) màn hình. HMD đặt các hình ảnh của thế giới vật lý và các đối tượng ảo trên trường nhìn của người dùng. Nói cách khác, người dùng không nhìn thấy trực tiếp thực tế, nhưng nhìn thấy hình ảnh video của nó. Nếu màn hình được đặt ở phía trước một mắt của người sử dụng, nó được gọi là HMD một mắt (ngược với hệ thống hai mắt, trong đó cả hai mắt cùng xem màn hình). HMD hiện đại thường có khả năng sử dụng cảm biến cho sáu mức độ tự do (cho phép người dùng di chuyển đầu của mình một cách tự do về phía trước / phía sau, lên / xuống, trái / phải, tung, ngáp và cuộn). Điều này cho phép hệ thống sắp xếp thông tin ảo đến thế giới vật lý, và điều chỉnh theo các chuyển động đầu của người dùng.
Kính thông minh (Smart Glasses)

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 4

Nhiều công ty từ ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng đang mong kính thông minh sẽ trở thành sản phẩm tiêu dùng tiếp theo sau điện thoại thông minh. Những thiết bị AR này là kính được trang bị màn hình, máy ảnh và micrô. Với khái niệm này, chế độ xem thế giới thực của người dùng bị chặn và một khung nhìn được tăng cường sẽ hiển thị lại trong tầm nhìn của người dùng. Hình ảnh AR được chiếu qua hoặc được phơi ra khỏi bề mặt của các miếng kính mắt. Các ví dụ nổi bật nhất của công nghệ này là Google Glass và Vuzix M100. Tuy nhiên, một trong những sự phát triển kính thông minh thú vị nhất là Atheer One – những kính thông minh này được trang bị cảm biến độ sâu 3D, cho phép người dùng kiểm soát vật lý ảo được hiển thị ở phía trước.
Thấu kính thông minh (Smart Lenses)

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 5
Sự phát triển chắc chắn không dừng là ở kính. Nghiên cứu đang được phát triển trong thấu kính thông minh có thể hiển thị hình ảnh AR. Các công ty như Microsoft và Google đang bận rộn khơi ra các dự án thấu kính thông minh của họ. Ý tưởng là biến ống kính thông thường thành một hệ thống chức năng bằng cách tích hợp mạch điều khiển, mạch truyền thông, ăng-ten thu nhỏ, đèn LED, và các thành phần quang điện khác. Trong tương lai, hàng trăm LED tích hợp có thể được sử dụng để tạo thành hình ảnh trực tiếp trước mắt, biến ống kính thành màn hình. Tuy nhiên, trước khi điều này có thể trở thành hiện thực, cần phải khắc phục một số thách thức đáng kể, chẳng hạn như làm thế nào để cấp nguồn năng lượng cho ống kính, và làm thế nào để đảm bảo mắt người không bị hư hỏng.

NHỮNG THỰC TIỄN TỐT NHẤT CỦA AR
Trong phần này, chúng ta sẽ khám phá cách công nghệ đang nổi này hiện đang được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau và dự đoán thực tiễn tốt nhất có thể sẽ trở thành xu hướng chủ đạo trong tương lai. Một số ví dụ AR cải tiến đã được lựa chọn, nhóm lại thành bốn loại chức năng. Mỗi loại cung cấp cho các cá nhân hoặc công ty có lợi ích đáng kể khi sử dụng các ứng dụng AR.
Thông tin nhạy cảm theo bối cảnh – Thông tin ở đúng thời điểm và địa điểm
Nhóm đầu tiên là thông tin nhạy cảm theo ngữ cảnh, bao gồm các ứng dụng khác nhau cho phép truy cập dễ dàng trong các tình huống cụ thể theo bối cảnh đối với dữ liệu tĩnh đã có trên Internet.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 6

WikitudeJunaio của Metaio là hai ví dụ hàng đầu của các trình duyệt AR cung cấp phần mềm thông tin nhạy cảm theo ngữ cảnh có khả năng nhận biết các vị trí hoặc đối tượng để liên kết thông tin số tới các tình huống thực tế. Phần mềm này chạy trên bất kỳ điện thoại thông minh nào và hiển thị thông tin kỹ thuật số bổ sung về môi trường xung quanh của người dùng trong chế độ xem camera của điện thoại di động.
Thông tin kỹ thuật số bổ sung này có thể là những địa điểm quan tâm gần đó, chẳng hạn như viện bảo tàng, cửa hàng, nhà hàng, hoặc tuyến đường dành cho người đi bộ tới bến xe buýt kế tiếp. Phần mềm bao gồm nhận diện hình ảnh, vị trí người dùng định vị qua GPS và WiFi, và mô hình 3D.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 7

Một trong những lĩnh vực hứa hẹn nhất của ứng dụng trong AR là lĩnh vực dịch ngôn ngữ. Một ứng dụng hiện có là phần mềm Word Lens chạy trên hầu hết điện thoại thông minh và đồng thời dịch văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Khi chạy ứng dụng này, người dùng chỉ cần đơn thuần chỉ thiết bị của họ vào một đoạn văn bản bằng tiếng nước ngoài. Sau đó thiết bị của họ sẽ hiển thị thông tin này được dịch sang tiếng mẹ đẻ của người dùng. Nó được viết bằng cùng một phông chữ và trên cùng một nền tảng thế giới thực như văn bản ban đầu.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 8

Một ví dụ khác về việc truy cập thông tin Internet dễ dàng trong các ngữ cảnh thực tế cụ thể là sự kết hợp của nhận diện khuôn mặt và AR. Một ứng dụng hứa hẹn sẽ sớm được cung cấp là ứng dụng Infinity AR. Ý tưởng là phân tích khuôn mặt rồi so sánh và kết hợp nó với hình ảnh cá nhân tìm thấy trên mạng xã hội (ví dụ như Facebook). Thông tin được đăng trong hồ sơ phù hợp sau đó được hiển thị trong phạm vi thị giác của người dùng.
Ngoài hữu ích trong các ứng dụng cho người tiêu dùng, công nghệ này rất hứa hẹn cho các cơ quan thực thi luật pháp (ví dụ: quét đám đông tìm bọn tội phạm). Tuy nhiên cũng dễ hiểu là ứng dụng này cũng đã gây ra nhiều mối quan tâm về vấn đề riêng tư.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 9

Một giải pháp magn tính thực tiễn cao cho việc cung cấp đúng thông tin ở đúng nơi trong ngành ô tô là hệ thống hỗ trợ kỹ thuật thực tế ảo tăng cường – MARTA (Mobile Augmented Reality Technical Assistance) được phát triển bởi VW.
Hệ thống này có ích khi một chiếc xe không chạy đúng cách, giúp người sử dụng thực hiện sửa chữa xe và bảo trì. Nó nhận ra các bộ phận của xe thông qua nhận diện đối tượng, rồi mô tả và ghi lại hình ảnh tất cả các bước sửa chữa và bảo dưỡng cần thiết một cách chi tiết và theo thời gian thực cùng với thông tin về bất kỳ yêu cầu thiết bị nào. Ứng dụng này chạy trên các thiết bị di động khác nhau. Hiện tại, hệ thống này chỉ dành riêng cho dịch vụ VW nhưng có thể hiểu được hệ thống như vậy có thể trở nên sẵn có cho thị trường tiêu dùng trong tương lai, giúp mọi người sửa xe mà không biết nhiều về cơ khí.
Tăng cường giác quan – Trở thành Human 2.0
Thậm chí ngày nay, các ứng dụng AR có thể cung cấp nhiều hơn là chỉ lấy thông tin Internet khi di chuyển. Các trường hợp sử dụng AR sau đây tăng cường thực tế bằng cách sử dụng các thông tin mới được tạo ra từ dữ liệu thu thập được chủ yếu bằng cảm biến của thiết bị. Chúng có một loạt các thiết bị làm tăng giác quan, mở rộng khả năng của con người vượt ra ngoài những thành tựu hiện tại của chúng ta.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 10
Recon Jet là hệ thống AR đã sẵn có, phục vụ cho các hoạt động giải trí. Hiển thị các thông tin về thể thao của thiết bị kết nối với các cảm biến của bên thứ ba như Bluetooth và WiFi và cung cấp thông tin về điều hướng, thông tin thời tiết, quyền truy cập vào mạng xã hội và thông tin thời gian thực về hiệu suất – ví dụ người chạy bộ muốn biết tốc độ, khoảng cách đến điểm đích, độ tăng tốc độ hiện tại, và nhịp tim của họ. Với những khả năng này, Recon Jet hướng tới sự phát triển của AR trong tương lai, có thể giám sát các dấu hiệu sống còn và môi trường xung quanh của những người làm việc trong môi trường nguy hiểm hoặc các công việc đòi hỏi vận động thể chất nhiều.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 11

Một màn hình hiển thị về phía trước (heads-up display – HUD) được sử dụng để mô tả thông tin cảm giác như tốc độ lái xe lên kính chắn gió của một số xe BMW. Năng lực nâng cao này đã được công ty ô tô này sử dụng từ năm 2004 và BMW liên tục làm việc để cải tiến HUD với các tính năng bổ sung.
ConnectedDrive HUD hiện tại của BMW được tăng cường bởi các dấu hiệu ảo được đặt lên trên các vật thể thực trong môi trường bên ngoài. Điều này cho phép thông tin điều hướng hoặc thông tin từ hệ thống hỗ trợ lái xe được hiển thị chính xác vị trí bên phải trên tầm nhìn cảnh quan đường phố của nguwofi lái xe. Hướng dẫn điều hướng có thể được kết hợp với con đường, và xe cộ hoặc các đối tượng liên quan đến an toàn có thể được làm nổi lên hoặc đánh dấu trong ngữ cảnh đó. Một ví dụ điển hình là thông tin thị giác được cung cấp bởi hệ thống nhìn đêm của BMW.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 12
Hệ thống trợ giúp lái xe tương tự nhưng ít tiên tiến hơn cho thị trường đại chúng là ứng dụng iOnRoad. Chỉ sử dụng máy ảnh của điện thoại thông minh và một số thuật toán tầm nhìn, nó cung cấp các tính năng theo thời gian thực như cảnh báo va chạm, kiểm soát phía trước, cảnh báo đường gồ ghề, và một hộp đen chức năng ghi hình có thể có ích ngay sau khi tai nạn.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 13

Trong một lĩnh vực ứng dụng hoàn toàn khác, các bác sĩ phẫu thuật có thể tiếp cận các giác quan tăng cường với ứng dụng Liver Explorer của nhà phát triển Fraunhofer MEVIS. Ứng dụng này cung cấp hướng dẫn AR thời gian thực và hỗ trợ cho người hành nghề y khoa. Máy ảnh của thiết bị ghi hình lại gan và, sử dụng AR, đưa ra dữ liệu lập kế hoạch phẫu thuật lên bộ phận này. Ngoài ra, phần mềm có thể phản ứng trong thời gian thực (ví dụ, cập nhật kế hoạch phẫu thuật theo sự chuyển động của các mạch máu mà hệ thống theo dõi liên tục). Những khả năng này vượt ra ngoài việc cung cấp thông tin nhạy cảm theo ngữ cảnh của hệ thống MARTA. Giả sử ứng dụng nhận được đánh giá tích cực, nó có thể được sửa đổi để mở rộng trong tương lai vào các lĩnh vực phẫu thuật khác.

q-warrior see through display

Trong những tình huống nguy hiểm, việc có được những thông tin quan trọng là cực kỳ cần thiết. Do đó quân đội là một trong những nhà đầu tư lớn nhất trong các ứng dụng AR. Một ứng dụng quân sự là Mũ Q-Warrior. Hạng mục AR này nhằm cung cấp cho những người lính “nhận diện tình huống, nhận dạng người bạn, kẻ thù, tầm nhìn ban đêm” và nâng cao khả năng điều phối từ xa các đơn vị nhỏ. Chiếc truyền thông tin chi tiết về vị trí của mỗi người sử dụng đến những người khác, cho phép hệ thống thu thập, lập bản đồ và chia sẻ thông tin và vị trí trong thời gian thực trên chiến trường và trong thời gian trinh sát. Chúng ta cũng có thể mong đợi các hệ thống tương tự đang được phát triển cho các chuyên gia khác làm việc trong môi trường nguy hiểm, chẳng hạn như nhân viên cứu hỏa và nhân viên thực thi pháp luật.
Mô phỏng thực tế hỗn hợp – Khám phá thế giới ảo trong thực
Trong khi các ví dụ trên làm tăng thêm sự thật bằng cách cung cấp thông tin kỹ thuật số tĩnh, nhóm AR tiếp theo sẽ đi xa hơn. Những cái gọi là mô phỏng thực tế hỗn hợp cho phép người dùng tự động tinh chỉnh hoặc thay đổi các đối tượng ảo trong môi trường thực.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 14'

Một trong những ví dụ nổi bật nhất là Ikea Catalog gần đây nhất. Được phát triển bởi Metaio, ứng dụng AR này cho phép người tiêu dùng sử dụng các thiết bị di động của họ để “đặt” các phiên bản kỹ thuật số của đồ nội thất Ikea được lựa chọn vào trong phòng khách thực tế của họ, giúp dễ dàng kiểm tra xem kích thước, phong cách và màu sắc của đồ đạc phù hợp với vị trí đã chọn hay chưa. Ứng dụng này cũng cho phép người dùng thay đổi kích thước và màu sắc của mỗi mảnh.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 15

Magic Mirror của Uniqlo mang đến trải nghiệm thử quần áo AR còn cá nhân hóa hơn nhiều. Được giới thiệu vào năm 2012 tại cửa hàng Uniqlo ở San Francisco, Mỹ, gương thực tế ảo to lớn này nhận diện kích cỡ của người mua sắm và mặt hàng thời trang đã chọn, vì vậy không cần thử những màu khác nhau. Người mua sắm chỉ cần đơn giản mặc vào một món đồ và bước trước gương. Màn hình cảm ứng sau đó sẽ nhắc nhở người tiêu dùng lựa chọn các màu sẵn có khác nhau và gửi lại hình ảnh phản chiếu sau khi đã được sửa đổi.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 16
Hệ thống Thực tế hỗn hợp (Mixed Reality System – MREAL) của Canon hỗ trợ quá trình thiết kế bằng cách cho phép kết hợp liền mạch các mô hình máy tính 3D được tạo ra với các đối tượng thực trong một môi trường thực. Ví dụ, nó có thể giúp thiết kế một mô hình xe mới trong ngành ô tô. MREAL cho phép nhiều người dùng làm việc cộng tác và đồng thời trên một thiết kế sản phẩm đầy đủ.
Hệ thống này có thể được sử dụng để phân tích các thành phần thực sẽ phù hợp như thế nào với thiết kế mới đã được lên kế hoạch. Nó thực hiện điều này bằng cách tạo ra mô hình 3D của cả các thành phần hiện tại và khái niệm mới, và sau đó kết hợp cả hai lại với nhau.
Chẳng hạn, một ghế ô tô hiện có có thể được tích hợp vào việc trình chiếu một thiết kế xe hơi ảo mới. Vì MREAL mang lại thực tế hỗn hợp, người dùng thực sự có thể ngồi trong ghế (thực) và nhìn thấy cả môi trường thực bên ngoài chiếc xe cùng với các thể hiện kỹ thuật số của nội thất xe, bao gồm bảng điều khiển và vô lăng mới được lên kế hoạch.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 16'

Một ứng dụng AR công nghiệp khác đã được sử dụng đến từ Airbus. Airbus đã tạo ra MiRA (Mixed Reality Application) vào năm 2009. Ứng dụng này làm tăng năng suất trong các dây chuyền sản xuất bằng cách sử dụng AR để quét các bộ phận và phát hiện lỗi. Trên máy bay A380, MiRA, ngày nay bao gồm một máy tính bảng và một bộ cảm biến được phát triển đặc biệt và phần mềm, đã làm giảm thời gian cần thiết để kiểm tra hàng chục ngàn khung trong thân máy bay từ 300 giờ xuống còn 60 giờ một cách đáng kinh ngạc. Hơn nữa, những phát hiện muộn về hư hỏng, sai vị trí hoặc khung bị mất đã giảm 40%.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 17

Ví dụ cuối cùng trong cụm AR này cho thấy một cái nhìn thoáng qua về những gì chúng ta có thể mong đợi ở các ứng dụng AR trong tương lai trung hạn. Một hacker từ Nhật Bản đã sử dụng một mô hình 3D sẵn có và cảm biến chuyển động giá rẻ để có một ngày hẹn hò thực tế ảo với ngôi sao nhạc pop nổi tiếng Nhật Bản Hatsune Miku. Trong video của mình, anh đã chỉ ra cách anh “đi cùng” với Miku trong công viên thực tế và cách Miku nhận ra và phản ứng với các vật thể trong thế giới thực (ví dụ như ngồi trên ghế thực tế). Phần mềm này thậm chí còn cho phép tương tác với ngôi sao nhạc pop ảo (ví dụ: chạm vào đầu cô hoặc đầu). Mặc dù ứng dụng này là rõ ràng rất mang tính kích thích nhưng nó không chỉ là một mánh lới quảng cáo. Nó mang lại ý tưởng rằng sớm thôi, mọi người có thể được tháp tùng bởi một người bạn đồng hành ảo có thể cung cấp hỗ trợ khi cần thiết (ví dụ như trong công việc y tế hoặc kỹ thuật, hoặc như một giao diện giống như con người cho các vấn đề kỹ thuật số hàng ngày như quản lý một lịch cá nhân, ghi chú và địa chỉ liên lạc).
Giao diện ảo – Kiểm soát thực tế thông qua môi trường ảo
Với các đối tượng ngày càng “thông minh” được kết nối với Internet và với những cách mới để tiếp cận thông tin số, ngày càng có nhiều người muốn làm việc với các thiết bị AR và dữ liệu. Do đó, nhóm thứ tư dưới đây, các giao diện ảo, tập trung vào các công nghệ AR cung cấp các tùy chọn mới cho việc kiểm soát đối tượng thực tế thông qua các phương tiện kỹ thuật số. Về cơ bản, điều này mang lại một thực tế hỗn hợp mà các đối tượng thực sự có thể được thay đổi và kiểm soát.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 18

Một cách tiên tiến để tương tác với thế giới kỹ thuật số hiện có là sử dụng các cử chỉ. Một ví dụ của một hệ thống giao diện cử chỉ là SixthSense, do MIT phát triển. Mặc dù hệ thống này hiện đang sử dụng công nghệ AR không gian, nhưng nó cũng có thể được sử dụng với tất cả các công nghệ khác. Hệ thống cho phép người dùng tương tác với thông tin bằng cử chỉ của tay. Để nắm bắt dữ liệu đầu vào dự kiến của người sử dụng, máy ảnh nhận ra và theo dõi cử chỉ tay của người dùng bằng cách sử dụng các kỹ thuật dựa trên thị giác máy tính.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 19

Các giao diện dựa trên AR không chỉ giới hạn trong các thiết bị máy tính. Chúng có thể được sử dụng để kiểm soát ô tô, giải trí, và đồ gia dụng như hệ thống sưởi ấm. Một ví dụ là hệ thống tự động hóa ngôi nhà Revolv, hiện vẫn đang được phát triển. Kết hợp với Google Glass, hệ thống cho phép người dùng kiểm soát tất cả các thiết bị số trong nhà (ví dụ: hệ thống đèn và hệ thống khóa). Kết quả là một môi trường nhà ‘thông minh’ thực tế ảo tăng cường, có thể được điều khiển từ xa bằng giọng nói hoặc ngón tay.

Augmented reality in logistics_DHL white paper_hinh 20

Các giao diện ảo có thể vượt ra khỏi phạm vi nhà cửa, như được chứng minh bởi Yihaodian, nhà bán lẻ điện tử lớn nhất ở Trung Quốc. Công ty gần đây đã thông báo rằng nó sẽ mở ra chuỗi siêu thị AR đầu tiên trên thế giới.
Mỗi siêu thị này sẽ có một khoảng không gian khoảng 1.200 m2 và sẽ được đặt trong không gian công cộng ‘trống’ (ví dụ: các trạm xe điện hoặc ga tàu điện ngầm, công viên và trường đại học). Mặc dù mắt thường chỉ nhìn thấy những tầng và tường trống, nhưng người sử dụng thiết bị được trang bị khả năng AR sẽ thấy một siêu thị hoàn chỉnh, với các kệ chứa đầy các đại diện kỹ thuật số của các sản phẩm thực tế. Để mua sản phẩm, người dùng chỉ cần quét từng sản phẩm bằng thiết bị di động của họ, thêm vào giỏ hàng trực tuyến của họ. Sau khi hoàn thành chuyến đi mua sắm AR của họ, người dùng sẽ nhận được sản phẩm giao đến nhà của mình. Đây là một sự tăng cường các khái niệm tương tự như các siêu thị Tesco dựa trên QR trên các ga tàu điện ngầm của Hàn Quốc.

Phần 2:  Ứng dụng của AR trong hoạt động logistics hiện đại.

—–
Nguồn: DHL report

%d bloggers like this: