fbpx

Quản lý kho bao gồm thế giới của các nhiệm vụ phức tạp của riêng mình và đó là lý do tại sao ngày nay có rất nhiều tính năng trên phần mềm quản lý kho hàng được thiết kế đặc biệt để làm cho các tác vụ này dễ dàng và hiệu quả hơn.

Bài viết này sẽ cung cấp một số KPI kho hàng đầu (Các chỉ số hiệu suất chính) mà mọi quản lý kho nên quan tâm. Dưới đây là 24 chỉ số KPI chính của kho hàng vì chúng liên quan đến các quy trình kho tiêu chuẩn và trung tâm phân phối (DC)

Nhận (Receiving)

Các số liệu đo lường hiệu suất nhận được là một trong những KPI kho quan trọng nhất. Hoạt động kho bắt đầu với quá trình này, và bất kỳ sự thiếu hiệu quả nào ở đây sẽ ném tuyết qua tất cả các quy trình tiếp theo.

Kho số liệu KPI tương ứng với quy trình nhận hàng là:

1. Chi phí nhận hàng trên mỗi lô hàng:

Các chi phí mà kho phải chịu trong quá trình nhận của mỗi dòng nhận.

2. Năng suất nhận được:

Xác định nhân công lao động bằng cách đo khối lượng hàng hóa nhận được trên mỗi nhân viên kho mỗi giờ.

3. Nhận chính xác:

Tỷ lệ phần trăm của các biên lai chính xác, tức là tỷ lệ của các đơn đặt hàng nhận được chính xác so với các đơn đặt hàng.

4. Sử dụng cửa Dock:

Tỷ lệ phần trăm (%) của tổng số cửa ra vào đã được sử dụng.

5. Chu kỳ nhận:

Thời gian thực hiện để xử lý mỗi biên lai.

Các KPI trong vận hành kho này giúp các nhà quản lý logistics xác định bất kỳ sai sót nào trong việc tiếp nhận và tránh phản ứng dây chuyền về sự thiếu hiệu quả trong quy trình. Nắm bắt sự thiếu hiệu quả, chẳng hạn như một chu kỳ nhận dài gây ra bởi các cửa Dock bận rộn, có thể làm giảm sự thiếu hụt ngay từ giai đoạn nhận.

Cất đi (Putaway)

Khi hàng hóa được nhận, quá trình đặt hàng bắt đầu bằng việc đặt từng mặt hàng tại một địa điểm được chỉ định được chọn để lấy lại thuận tiện nhất. Putaway hiệu quả đảm bảo quá trình chọn trơn tru, do đó giảm đáng kể thời gian dẫn. Dưới đây là một số KPI kho quan trọng mà bạn phải theo dõi để đo lường hiệu quả của quy trình đặt hàng:

6. Chi phí Putaway trên mỗi dòng:

Các chi phí phát sinh khi cất cổ phiếu trên mỗi dây chuyền, bao gồm nhân công, xử lý và chi phí thiết bị.

7. Năng suất Putaway:

Khối lượng chứng khoán đưa đi mỗi nhân viên kho mỗi giờ.

8. Độ chính xác của Putaway:

Tỷ lệ phần trăm của các mặt hàng được đặt chính xác tại vị trí được chỉ định.

9. Sử dụng lao động và thiết bị:

Tỷ lệ phần trăm của lao động và thiết bị xử lý vật liệu được sử dụng trong quá trình đưa đi.

10. Thời gian chu kỳ Putaway:

Tổng thời gian thực hiện trong toàn bộ quá trình của mỗi công việc đặt ra.

Lưu trữ (Storage)

Cho dù kho của bạn phụ thuộc vào việc lưu trữ hàng hóa thủ công hay sử dụng AS/RS (Hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động), bạn vẫn cần đo lường hiệu quả. Dưới đây là một số KPI quan trọng để đo lường hiệu quả lưu trữ:

11. Chi phí vận chuyển hàng tồn kho: 

Chi phí lưu trữ trong một khoảng thời gian cụ thể, bao gồm chi phí lưu kho, chi phí vốn, chi phí dịch vụ, chi phí thiệt hại và chi phí lỗi thời. Kho lưu trữ càng lâu, chi phí cho kho càng cao.

12. Năng suất lưu trữ:

Khối lượng hàng tồn kho được lưu trữ trên mỗi feet vuông.

13. Sử dụng không gian:

Tỷ lệ phần trăm không gian bị chiếm dụng bởi hàng tồn kho trong tổng số không gian có sẵn để lưu trữ.

14. Vòng quay hàng tồn kho:

Số lần toàn bộ hàng tồn kho đi qua trong một khoảng thời gian.

15. Tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh thu:

Đo lường mức độ chứng khoán so với doanh số. Điều này giúp các nhà quản lý xác định mức tăng hàng tồn kho hàng tháng so với doanh số giảm.

Các KPI lưu trữ và quản lý hàng tồn kho này có giá trị to lớn khi tối đa hóa việc sử dụng lưu trữ và giảm chi phí lưu kho.

Chọn và đóng gói (Picking & Packing)

Quá trình chọn và đóng gói tác động trực tiếp đến thời gian. Độ chính xác cao hơn trong việc chọn có nghĩa là thời gian dẫn ngắn hơn.

Chọn đúng thứ tự làm giảm tỷ lệ hoàn trả đơn hàng và tăng sự hài lòng của khách hàng.

16. Chi phí nhận và đóng gói:

Chi phí phát sinh cho mỗi dòng đặt hàng, bao gồm xử lý, ghi nhãn, dán nhãn lại và đóng gói.

17. Chọn năng suất:

Số lượng dòng đặt hàng được chọn mỗi giờ.

18. Chọn độ chính xác: 

Tỷ lệ đơn đặt hàng được chọn và đóng gói không có lỗi.

19. Sử dụng lao động và thiết bị:

Tỷ lệ lao động và chọn / đóng gói thiết bị trong tổng số lao động và thiết bị sử dụng trong quá trình này.

20. Thời gian chọn chu kỳ:

Thời gian thực hiện để chọn từng đơn hàng.

Phân phối (Distribution)

Khi vai trò và trách nhiệm của kho hàng ngày càng mở rộng cùng với sự tăng trưởng của chuỗi cung ứng luôn hoạt động, chức năng phân phối được thêm vào sẽ tạo thêm áp lực cho quản lý kho. Dưới đây là một số KPI liên quan đến phân phối:

21. Thời gian đặt hàng:

Thời gian trung bình được thực hiện bởi một đơn đặt hàng để tiếp cận khách hàng sau khi đơn hàng đã được đặt. Đây là một trong những KPI quan trọng nhất cho kho và trung tâm phân phối.

22. Tỷ lệ đặt hàng hoàn hảo:

Số lượng đơn đặt hàng kho được giao mà không có lỗi. Nó chỉ ra tỷ lệ thành công của kho / trung tâm phân phối.

23. Tỷ lệ đặt hàng trở lại:

Tỷ lệ đơn đặt hàng đến cho các mặt hàng đã hết hàng. Có những tình huống trong đó nhu cầu tăng đột biến gây ra điều này. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ này luôn cao, đó là một dấu hiệu cho thấy có những sai sót trong việc lập kế hoạch và dự báo.

Tỷ lệ đặt hàng trở lại cao cho thấy rằng kho hoặc trung tâm phân phối không dự trữ khối lượng hàng tồn kho thích hợp. Trong trường hợp này, vấn đề nằm ở việc hiểu hành vi của người tiêu dùng và dự báo nhu cầu tốt hơn để thiết lập mức tồn kho hợp lý.

Thu hồi (Reverse Logistics)

24. Tỷ lệ lợi nhuận: 

Tỷ lệ mà hàng hóa, một khi được bán, bị trả lại (thu hồi). Điều này được sử dụng hiệu quả nhất khi được phân chia theo lý do trả lại. Đây là một trong những KPI kho hàng đầu có thể giúp người quản lý kho / quản lý hoạt động chẩn đoán lý do chính xác khiến chi phí lưu kho tăng và sự không hài lòng của khách hàng.

KPIs tổng quát cho nhà quản lý kho

KPI quản lý kho hiệu quả

1. KPI đánh giá vận hành nội bộ:

  • Perfect Orders (Đơn hàng hoàn chỉnh)
  • On-Time Deliveries (Giao hàng đúng giờ)
  • Inventory Accuracy (Độ chính xác của hàng tồn kho)
  • Inventory Turnover Ratio (Hệ Số Vòng Quay Hàng Tồn Kho)
  • Order Cycle Time (Chu trình đặt hàng)
  • Order Entry Accuracy (Đặt hàng chính xác)
  • Workforce Utilization (Tối ưu việc sử dụng lao động)
  • Shipping Accuracy (Giao hàng chính xác)
  • Order Fill rate (Tỉ lệ lấp đầy đơn hàng)
  • Customer Satisfaction (Sự hài lòng của khách hàng

2. KPI đối với nhà cung cấp:

  • Inbound Cost/ Order Value (Chi phí Inbound /Chi phí một đơn hàng)
  • On-Time Deliveries (Giao hàng đúng giờ)
  • Lead Time (Thời Gian thực hiện đơn hàng)
  • Fill Rate (Tỉ lệ lấp đầy)
  • IT / Technology Resources (Tài nguyên/ công nghệ)
  • Service Flexibility (Linh hoạt trong dịch vụ)
  • Attitude (Thái độ)
  • Return Policy (Chính sách đổi trả)
  • Value Added Service (Dịch vụ gia tăng giá trị)
  • VMI Capabilities (Năng lực Quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp)
  • Ethics/ Compliance (Đạo đức/Tuân thủ cam kết)

2. KPI khách hàng:

  • Profitability (Khả năng sinh lời)
  • Sales Volume (Doanh số bán hàng)
  • Growth Potential (Tiềm năng phát triển)
  • Credit / Payment History (Lịch sử giao dịch)
  • Shared Strategic Vision (Tầm nhìn chiến lược chung)
  • Return rate (Tỉ lệ trả hàng)
  • Order Frequency (Tần suất đặt hàng)
  • Loyalty (Sự trung thành)
  • Cost to Serve (Chi phí phục vụ)
  • Competitive Pressure (Áp lực cạnh tranh)
  • Hassle to Serve (Thiệt hại trong quá trình phục vụ lỗi)